trung lộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nửa đường, điểm giữa của một quãng đường: Chỉ vị trí ở khoảng giữa của một con đường hoặc một hành trình.
- (Thể thao, cổ) Vị trí tiền đạo, tuyến tấn công: Trong một số môn thể thao (như bóng đá), đây là cách gọi cũ để chỉ khu vực hoặc vị trí tấn công chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa nửa đường):
- Họ dừng chân nghỉ ngơi ở trung lộ. (Họ dừng chân nghỉ ngơi ở nửa đường.)
- Xe hỏng giữa trung lộ, thật là phiền toái. (Xe hỏng giữa nửa đường, thật là phiền toái.)
Danh từ (Nghĩa thể thao):
- Anh ấy chơi ở vị trí trung lộ. (Anh ấy chơi ở vị trí tiền đạo/tuyến tấn công.)
- Đội hình thi đấu với ba cầu thủ trung lộ. (Đội hình thi đấu với ba cầu thủ ở tuyến tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giữa trung lộ": Nhấn mạnh việc đang ở chính giữa đoạn đường, thường gặp khó khăn bất ngờ.
- Gặp mưa lớn giữa trung lộ, chúng tôi đành tìm chỗ trú. (Gặp mưa lớn giữa nửa đường, chúng tôi đành tìm chỗ trú.)
"Bỏ dở giữa trung lộ": Chỉ việc dừng lại, không hoàn thành một công việc hay mục tiêu khi đang ở giai đoạn giữa.
- Dự án đáng tiếc bị bỏ dở giữa trung lộ vì thiếu kinh phí. (Dự án đáng tiếc bị bỏ dở nửa chừng vì thiếu kinh phí.)
Biến thể và từ liên quan
- Nửa đường: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thông dụng hơn.
- Tiền đạo: Từ hiện đại, thông dụng trong bóng đá và một số môn thể thao khác, tương đương với nghĩa thể thao của "trung lộ".
- Tuyến giữa: Trong thể thao, có thể chỉ khu vực trung tâm, khác với "trung lộ" là tuyến tấn công.
- Trung tuyến: Đường ở chính giữa.
Từ đồng nghĩa
- Nửa chừng: Thường dùng cho hành trình, công việc trừu tượng hơn là con đường cụ thể.
- Khoảng giữa: Chỉ vị trí ở giữa nói chung.
- Tiền tuyến: Gần nghĩa với "trung lộ" trong bối cảnh thể thao hoặc quân sự (tuyến phía trước).
Lưu ý sử dụng
- "Trung lộ" là từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, trang trọng hơn so với "nửa đường". Trong văn nói hiện đại, "nửa đường" được dùng phổ biến hơn.
- Nghĩa chỉ vị trí tiền đạo trong thể thao (ligne d'attaque) ngày nay ít được sử dụng, thay vào đó là các từ như "tiền đạo", "hộ công", "tuyến trên".
- Nửa đường.